|
|
|
 |
|
 |
| |
.: TỔNG ĐÀI PANASONIC KX-TDA600-16-200
 16 trung kế - 200 thuê bao thường (8 thuê bao số) (mở rộng tối đa 32 CO và 238 Ext )
- 01 Khung chính tổng đài KX-TDA600.
- 01 Khung phụ tổng đài KX-TDA620.
- 01 Card KX-TDA6110 card giao diện kết nối khung phụ.
- 02 Card nguồn KX-TDA0103 để cắm hệ thống tổng đài TDA 600.
- 01 Card KX-TDA6181 mở rộng 16 trung kế
- 01 Card KX-TDA0170 mở rộng 8 thuê bao số
- 12 Card KX-TDA6174 mở rộng 16 thuê bao thường
|
| Xuất xứ: Malaysia |
| Giá: |
|
|
 |
|
 |
|
|
 |
|
 |
| |
.: TỔNG ĐÀI PANASONIC KX-TDA200-8-96

01
Khung chính tổng đài 10 khe cắm và 1 khe option. - 01 Card nguồn
KX-TDA0104 cho hệ thống tổng đài TDA 200. - 01 Card KX-TDA0180 mở rộng
08 trung kế - 06 Card KX-TDA0174 mở rộng 16 thuê bao thường
|
| Xuất xứ: Malaysia |
| Giá: |
|
|
 |
|
 |
|
|
 |
|
 |
| |
.: TỔNG ĐÀI PANASONIC KX-TDA100-24-40

01
Khung chính tổng đài 05 khe cắm và 1 khe option. - 01 Card nguồn
KX-TDA0108 cho hệ thống tổng đài TDA 100. - 01 Card KX-TDA0180 mở rộng
08 trung kế - 01 Card KX-TDA0181 mở rộng 16 trung kế - 01 Card
KX-TDA0173 mở rộng 08 thuê bao thường - 02 Card KX-TDA0174 mở rộng 16
thuê bao thường
|
| Xuất xứ: Malaysia |
| Giá: |
|
|
 |
|
 |
|
|
 |
|
 |
| |
.: TỔNG ĐÀI PANASONIC KX-TES824-3-8
 03 trung kế và 08 thuê bao (mở rộng tối đa 8 CO và 24 Ext) - 01 Khung
chính KX-TES 824 - 03 trung kế 08 thuê bao tích hợp sẵn thiết bị trả
lời tự động (DISA) 1 kênh.
|
| Xuất xứ: |
| Giá: CALL |
|
|
 |
|
 |
|
|
 |
|
 |
| |
.: KA-9016

Live Display NTSC: 720 x 480/ 480 fps PAL: 720 x 576/ 400 fps Play Back NTSC: 720 x 240/ 60 fps; 320 x 240/ 120 fps PAL: 720 x 288/ 50 fps; 320 x 288/ 100 fps Recording Storage 2 HDD (One Removable) Back up USB/ CD-RW Image Compression MJPEG HDD data playback on PC Yes (AP Display Viewer) Video Input/ Loop Output 16 (BNC) Video Output 2 (BNC and Y/C) VGA Output No (User can connect the VGA Box) Audio Input/ Output 1 (RCA) Remote Controller Yes Image Screen Display 1/ 4/ 8/ 9/ 13/ 16; 16 split-->live & playback image on the screen in same time Recording Mode Continuous/ Motion/ Scheduled Motion trigger Playback Speed Fast Forward & Fast Backward x2, x4, x6, x8 Field by Field Playback On Screen Display (OSD) Yes Camera Display Title Title/ Time/ Date Set up Alarm Input 16 Relay Output 1 RS-232 No RS-485 Yes EtherNet function Yes, Built-in funciton System Password Protect Yes, 4 byte Motion Detection Yes, 16x12 Present Area Alarm Trigger Yes PTZ Control Yes Video Loss Detection Yes Playback Operation Key Unique Panel key for Time Search /Event List/ Alarm Playback Search Zoom Yes (Monitor & Playback mode) Watermark Yes (Playback mode) Jog Shuttle Search Yes Power Input AC 80~264V (Switching Power) Dimension/ Weight 430(W) x 92 (H) x 420(D) mm / 10 kg
|
| Xuất xứ: Taiwan |
| Giá: Call |
|
|
 |
|
 |
|
|
 |
|
 |
| |
.: KCA-9504

mage Compression MPEG4 Like and Enhanced MPEG4 OS RTOS Live Display NTSC: 30 fps for 04CH (720*480) ; PAL: 25 fps for 04CH (720*576) Playback NTSC 60-fps @720x240, PAL 50-fps @720x288 NTSC 120-fps @360x240, PAL 100-fps @360x288 NTSC/PAL System Hardware automatically detection Playback Resolution Half-D1 (Field) 60-fps;CIF 120-fps Recording Storage (IDE) 2 HDD (Inside; MAX 500G) Back up USB Storage Backup (DVR Format) Video Input 4 Channel (BNC) Video Loop 4 Channel (BNC) Video Output 1 Channel (BNC) VGA Output Option (1024*768 Resolution) Audio Input 2 (RCA) Audio Output 2 (RCA) Image Screen Display (Through IR controller) 1CH and 4CH (PIP and SEQ) Recording Mode Continuous/ Motion/ Alarm/ Scheduled Playback Mode Event search, Time search Play Playback Speed x2, x4, x8 Camera Display Title Title/ Time/ Date Set up OSD Interface Yes IR Remote Controller Yes RS - 232 No RS - 485 No HDD Data playback on PC Yes (with PC-View software) System Password Protect Yes Video Loss Detection Yes Network function Remote Live View / Playback Motion Detection Control Threshold by 16 level, 16 x 12 Motion Area PTZ Control No Mobile 3G/2.5G Support the HTTP browser
|
| Xuất xứ: Taiwan |
| Giá: Call |
|
|
 |
|
 |
|
|
 |
|
 |
| |
.: AVTECH-KPC139C

(1) High resolution of 520 TV Lines
(2) High sensitivity in the dark environment, 0.3 Lux / F2.0, 0 Lux (IR ON)
(3) Day and night features for 24-hour surveillance
(4) Excellent image quality
(5) IR distance: up to 25 meters with 35 IR LEDs
(6) IP67, suitable for outdoor use
|
| Xuất xứ: Taiwan |
| Giá: call CALL |
|
|
 |
|
 |
|
|
 |
|
 |
| |
.: AVTECH-KPD673
 H.264 Video Compression Technology • Highly improves video quality for live, recording, and network • Recording file size is minimized for longest recording time • Lower bit rate required for fastest network transfer VGA Support + VGA interface built-in + Output resolution support up to 1600 x 1200 Multiplex Allows live display, record, playback, backup and network operation at the same time
|
| Xuất xứ: Taiwan |
| Giá: call CALL |
|
|
 |
|
 |
|
|
 |
|
 |
| |
.: AVTECH-KPD616
 - Chuẩn nén MPEG – 4 giúp cho hình ảnh truyền qua mạng nhanh, trong sáng và rõ ràng hơn
- Bộ phận điều khiển được gắn trực tiếp phía trước của máy hoặc rời khỏi máy hoặc sử dụng như bộ điều khiển từ xa (remote)
- Giao diện màn hình để sử dụng
- Cho phép xem hình trực tiếp, ghi hình, phát lại, sao chép hoặc xem trực tiếp trên mạng (kết nối mạng) trong cùng một thời điểm.
- Cho phép nâng cấp tính năng của thiết bị
- Thời gian ghi hình dài với ổ cứng 500GB, chế độ ghi CIF – Normal
KPD 616 (16 CH ) khoảng 35 ngày (120 hình ảnh/ giây)
-Sao chép hình ảnh qua cổng USB và qua mạng
|
| Xuất xứ: Taiwan |
| Giá: call CALL |
|
|
 |
|
 |
|
|
 |
|
 |
| |
.: AVTECH- KPD608

- Chuẩn nén MPEG – 4 giúp cho hình ảnh truyền qua mạng nhanh, trong sáng và rõ ràng hơn
- Bộ phận điều khiển được gắn trực tiếp phía trước của máy hoặc tháo rời khỏi máy hoặc sử dụng như bộ điều khiển từ xa (remote)
- Giao diện màn hình để sử dụng
-Cho phép xem hình trực tiếp, ghi hình, phát lại, sao chép hoặc xem trực tiếp trên mạng (kết nối mạng) trong cùng một thời điểm.
- Cho phép nâng cấp tình năng của thiết bị
- Thời gian ghi hình dài với ổ cứng 500GB, chế độ ghi CIF – Normal
KPD 608 (8 CH) khoảng 70 ngày (60 hình ảnh/ giây)
Sao chép hình ảnh qua cổng USB và qua mạng
|
| Xuất xứ: Taiwan |
| Giá: call CALL |
|
|
 |
|
 |
|
|
 |
|
 |
| |
.: AVTECH- AVM208
 High Resolution of 480 TV Lines to Provide Clear Images IP67 Dust and Moisture Protection Equipped with large aperture (F1.2 / F1.4) lenses, the amount of light passing through the lens for these IR camera series are more than other normal cameras in the market. Because of the large amount of light passing through the lens, IR LEDs do not need to be always on for night surveillance. This not only reduces the power consumption, but also extends the IR LED life of your IRpro camera.
|
| Xuất xứ: |
| Giá: call CALL |
|
|
 |
|
 |
|
|